paul johannes tillich

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Paul Johannes Tillich (1886–1965) một nhà thần học người Mỹ gốc Đức, nổi tiếng với các tác phẩm về thần học hiện sinh triết học tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Paul Johannes Tillich had a profound influence on 20th-century theology.)
  • (The works of Paul Johannes Tillich, such as "The Courage to Be," are widely studied.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thần học của Paul Johannes Tillich": đề cập đến hệ thống tư tưởng của ông, tập trung vào mối quan hệ giữa đức tin, lý trí sự tồn tại.
    • Thần học của Paul Johannes Tillich nhấn mạnh khái niệm "mối quan tâm tối hậu". (The theology of Paul Johannes Tillich emphasizes the concept of "ultimate concern.")
Biến thể từ gần giống
  • Tillichian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Paul Johannes Tillich hoặc tư tưởng của ông.
    • Cách tiếp cận Tillichian đối với thần học rất độc đáo. (The Tillichian approach to theology is very unique.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thần học hiện sinh: một thuật ngữ mô tả phong cách thần học của Tillich.
  • Triết gia tôn giáo: cách gọi khác cho những người nghiên cứu tôn giáo từ góc nhìn triết học, tương tự Tillich.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "paul johannes tillich" một danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "paul johannes tillich" không thành ngữ đặc thù trong tiếng Anh.